kỹ năng
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Khả năng vận dụng kiến thức, hiểu biết vào thực tế để thực hiện một công việc cụ thể một cách thành thạo và hiệu quả. "Kỹ năng" không chỉ là kiến thức lý thuyết mà là khả năng thực hành, áp dụng những điều đã biết vào một hoàn cảnh thực tế.
- Năng lực thực hiện một hành động hoặc nhiệm vụ nào đó đã được hình thành qua quá trình luyện tập và kinh nghiệm. Nó thường đi kèm với sự khéo léo, thuần thục.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Anh ấy có kỹ năng giao tiếp rất tốt, dễ dàng thuyết phục người khác. (Khả năng áp dụng hiểu biết về giao tiếp vào các tình huống thực tế.)
- Để trở thành một thợ mộc giỏi, cần phải rèn luyện kỹ năng sử dụng dụng cụ qua nhiều năm. (Khả năng thực hành thành thạo việc dùng đồ nghề.)
- Kỹ năng giải quyết vấn đề là yếu tố then chốt trong công việc quản lý. (Khả năng áp dụng các phương pháp tư duy vào các tình huống phát sinh thực tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Kỹ năng mềm" (Soft skills): Chỉ các kỹ năng liên quan đến trí tuệ cảm xúc, giao tiếp, làm việc nhóm, thích ứng... thường không mang tính chuyên môn kỹ thuật cụ thể.
- Trong phỏng vấn, nhà tuyển dụng rất coi trọng các kỹ năng mềm như tinh thần hợp tác.
- "Kỹ năng cứng" (Hard skills): Chỉ các kỹ năng chuyên môn, kỹ thuật có thể đo lường được, thường được đào tạo bài bản.
- Lập trình viên cần thành thạo kỹ năng cứng về ngôn ngữ máy tính.
- "Đạt đến trình độ kỹ năng": Diễn tả việc đã luyện tập để thực hiện công việc một cách điêu luyện.
- Sau 10 năm luyện tập, cô ấy đã đạt đến trình độ kỹ năng bậc thầy.
Biến thể và từ gần giống
- Kỹ xảo (danh từ): Thường chỉ kỹ năng đã trở nên rất tinh vi, điêu luyện, đôi khi mang tính biểu diễn hoặc khéo léo một cách đáng kinh ngạc.
- Ảo thuật gia trình diễn những kỹ xảo đánh lừa thị giác.
- Kỹ thuật (danh từ): Phương pháp, quy trình cụ thể để thực hiện một công việc; thiên về hệ thống phương pháp hơn là năng lực cá nhân.
- Kỹ thuật trồng cây này đòi hỏi nhiều công đoạn phức tạp.
- Năng lực (danh từ): Khái niệm rộng hơn, bao gồm cả kiến thức, kỹ năng và thái độ để thực hiện một việc gì đó.
- Bài kiểm tra đánh giá tổng thể năng lực của thí sinh.
Từ đồng nghĩa
- Khả năng thực hành: Nhấn mạnh khía cạnh áp dụng vào thực tế.
- Sự thành thạo: Nhấn mạnh mức độ thuần thục, điêu luyện sau quá trình luyện tập.
- Tay nghề: Thường dùng cho kỹ năng trong các ngành nghề thủ công, sản xuất.
Các cụm từ liên quan
- Rèn luyện kỹ năng: Quá trình luyện tập chủ động, có ý thức để phát triển một kỹ năng.
- Cậu ấy đang rèn luyện kỹ năng thuyết trình trước đám đông.
- Trau dồi kỹ năng: Bồi đắp, phát triển kỹ năng một cách thường xuyên và liên tục.
- Chúng ta cần không ngừng trau dồi kỹ năng để đáp ứng yêu cầu công việc.
Thành ngữ liên quan
- "Kỹ năng sống": Chỉ tập hợp các kỹ năng cần thiết để quản lý cuộc sống cá nhân một cách hiệu quả và đối mặt với các thách thức hàng ngày.
- Giáo dục kỹ năng sống cho trẻ em là việc rất quan trọng.
- "Trình độ kỹ năng": Mức độ điêu luyện, thuần thục của một kỹ năng cụ thể.
- Anh ta được đánh giá có trình độ kỹ năng cao trong lĩnh vực này.
- Khả năng (ngh. 2) ứng dụng tri thức khoa học vào thực tiễn.